Đo chênh áp phòng sạch

Phòng sạch là một môi trường được kiểm soát nghiêm ngặt về nồng độ hạt bụi, vi sinh vật, nhiệt độ, độ ẩm, và đặc biệt là áp suất chênh lệch. Trong hệ thống các thông số quan trọng, việc đo chênh áp phòng sạch không chỉ là một quy trình kỹ thuật mà còn là chìa khóa vàng quyết định sự thành bại và tính toàn vẹn của sản phẩm trong các ngành công nghiệp như Dược phẩm (GMP), Điện tử, Y tế, và Công nghệ sinh học.

Đo chênh áp phòng sạch
Đo chênh áp phòng sạch

Chênh áp phòng sạch là gì?

Áp suất phòng sạch là chỉ số đo áp suất khi trong phòng so với không khí bên ngoài.

Phòng sạch có áp suất dương, tức là áp suất trong phòng sạch cao hơn áp suất bên ngoài, giúp ngăn ngừa bụi bẩn, vi khuẩn và chất ô nhiễm khác xâm nhập từ bên ngoài.

Chênh áp phòng sạch là giá trị chênh lệch về áp suất giữa hai phòng sạch hoặc giữa phòng sạch và môi trường bên ngoài.

Tầm quan trọng của việc đo chênh áp phòng sạch

Việc kiểm soát và đo chênh áp thường xuyên là yêu cầu bắt buộc trong vận hành phòng sạch. Tầm quan trọng của nó thể hiện rõ qua các khía cạnh sau:

👉 Ngăn ngừa lây nhiễm chéo

Trong phòng sạch áp suất dương, dòng khí được kiểm soát sẽ luôn chảy từ khu vực sạch hơn sang khu vực kém sạch hơn, đẩy lùi các hạt bụi và vi sinh vật, đảm bảo môi trường sản xuất luôn duy trì cấp độ sạch đã thiết kế.

Nếu chênh áp không được duy trì (ví dụ: áp suất sụt giảm đột ngột), luồng khí có thể bị đảo ngược, kéo theo chất ô nhiễm xâm nhập, dẫn đến hỏng hóc sản phẩm hoặc mất an toàn sinh học.

👉 Đảm bảo tính toàn vẹn của hệ thống lọc

Đồng hồ đo chênh áp cũng là một công cụ quan trọng để theo dõi hiệu suất của bộ lọc HEPA/ULPA.

Khi bộ lọc bị bẩn, lực cản dòng khí sẽ tăng lên, dẫn đến tăng chênh áp giữa hai mặt của bộ lọc.

Khi giá trị chênh áp này vượt quá giới hạn cho phép, đó là dấu hiệu cho thấy bộ lọc cần được vệ sinh, thay thế, hoặc kiểm tra lại hệ thống HVAC. Việc đo lường giúp phát hiện sớm vấn đề trước khi chất lượng không khí bị ảnh hưởng.

👉 Tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế và các quy định liên quan

Không có việc đo lường và theo dõi chênh áp, phòng sạch sẽ không thể đạt được các chứng nhận quan trọng:

GMP: Bắt buộc trong ngành Dược, Mỹ phẩm, Thực phẩm.

ISO 14644: Tiêu chuẩn quốc tế về phòng sạch.

WHO (Tổ chức Y tế Thế giới) và các quy định an toàn sinh học.

Xem thêm:

Kiểm tra tiêu chuẩn phòng sạch

Tiêu chuẩn về chênh áp phòng sạch

Việc đo chênh áp phải tuân thủ nghiêm ngặt các giá trị tối thiểu được quy định. Dưới đây là các tiêu chuẩn phổ biến (được quy định trong điều kiện hoạt động)

Khu vực so sánh Tiêu chuẩn GMP/Quy tắc thiết kế phòng sạch (GB50073-2013)
Chênh áp giữa các phòng sạch có cấp độ sạch khác nhau (liền kề)  5 Pa
Chênh áp giữa khu vực sạch và khu vực không sạch 5 Pa
Chênh áp giữa khu vực sạch và bên ngoài 10 Pa
Chênh áp đối với các khu vực nguy hiểm sinh học (Áp suất Âm) Thường là -10 Pa trở xuống (theo tiêu chuẩn BSL – Biosafety Level)

Quy trình đo chênh áp phòng sạch

▪️ Bước 1: Thiết lập kế hoạch đo.

▪️ Bước 2: Chuẩn bị thực hiện đo.

Kiểm tra hiệu chuẩn thiết bị (có tem, chứng chỉ còn hiệu lực).

Mặc đồ phòng sạch đúng cấp độ (A/B: full suit; C/D: blouse).

Đóng toàn bộ cửa giữa các phòng → đảm bảo hệ thống HVAC ổn định ≥30 phút.

Tắt thiết bị phát sinh áp suất (máy nén khí, máy hút chân không…).

▪️ Bước 3: Thực hiện đo

Thực hiện ở 02 trạng thái thủ công và tự động.

▪️ Bước 4: Ghi nhận kết quả

▪️ Bước 5: Đánh giá kết quả

▪️ Bước 6: Lưu trữ hồ sơ và báo cáo

Phương pháp đo chênh áp phòng sạch

🔹 Phương pháp 1: Sử dụng thiết bị đo áp suất chuyên dụng

Đây là phương pháp thủ công, phổ biến, đơn giản và mang lại hiệu quả kết quả chính xác cao trong việc kiểm tra chênh áp tại một thời điểm nhất định.

Các thiết bị chuyên dụng được sử dụng cho phương pháp này là:

Đồng hồ đo chênh áp cơ học (Magnehelic Gauge): Được gắn cố định trên tường phòng sạch. Thiết bị hoạt động dựa trên nguyên lý cơ học, không cần nguồn điện, giúp người vận hành quan sát nhanh giá trị chênh áp tức thời.

Máy đo chênh áp cầm tay (Digital Manometer): Thiết bị điện tử có độ chính xác cao hơn, thường được sử dụng để kiểm tra định kỳ hoặc hiệu chuẩn lại các đồng hồ cố định.

Các đo và tính toán

Xác định vị trí: Cần xác định hai điểm đo liền kề nhau:

Vị trí 1 (Áp suất cao – HP): Bên trong phòng sạch.

Vị trí 2 (Áp suất thấp – LP): Bên ngoài phòng sạch (hành lang, khu vực kém sạch hơn).

Đo chênh áp phòng sạch
Đo chênh áp phòng sạch

Thực hiện đo

Kết nối hai đầu ống dẫn khí của thiết bị đo áp suất vào hai vị trí này.

Đối với đồng hồ cơ: Kim sẽ tự động chỉ thị giá trị chênh lệch.

Đối với máy đo cầm tay: Màn hình kỹ thuật số sẽ hiển thị trực tiếp giá trị chênh áp.

Tính toán kết quả

Chênh lệch Áp suất = Áp suất phòng sạch – Áp suất bên ngoài/Hành lang

o Nếu là số dương, phòng sạch đang ở trạng thái Áp suất Dương.

o Nếu kết quả chênh lệch là số âm, phòng sạch đang ở trạng thái Áp suất Âm.

🔹 Phương pháp 2: Sử dụng hệ thống giám sát tự động

Phương pháp này là tiêu chuẩn bắt buộc đối với các phòng sạch có cấp độ sạch cao, yêu cầu tính toàn vẹn và tuân thủ GMP nghiêm ngặt.

Hệ thống giám sát tự động (Continuous Monitoring System – CMS) sử dụng các thành phần chính:

• Cảm biến áp suất: Lắp đặt tại các vị trí đo, có chức năng chuyển đổi giá trị áp suất thực tế thành tín hiệu điện tử chuẩn (4-20mA} hoặc 0-10V).

• Bộ ghi dữ liệu (Data Logger) & Màn hình hiển thị: Dữ liệu được ghi lại liên tục (24/7) và hiển thị trực tiếp trên màn hình HMI hoặc phần mềm máy tính trung tâm.

Ưu điểm của phương pháp này

• Giám sát liên tục (24/7): Cung cấp hồ sơ về chênh áp theo thời gian thực, đảm bảo không bỏ sót bất kỳ biến động nào.

• Cảnh báo tự động (Alarm): Hệ thống được cài đặt ngưỡng cảnh báo. Khi chênh lệch áp suất vượt quá giới hạn trên hoặc dưới cho phép, hệ thống sẽ kích hoạt đèn báo, còi báo hoặc gửi thông báo (email/SMS) ngay lập tức.

• Truy xuất dữ liệu: Toàn bộ dữ liệu được lưu trữ an toàn, phục vụ cho việc truy xuất, phân tích xu hướng và đối chiếu với hồ sơ sản xuất, đáp ứng yêu cầu kiểm tra của cơ quan quản lý.

🔹 Phương pháp 3: Sử dụng bột hoặc khói thực hiện kiểm tra trực quan

Phương pháp này mang tính trực quan, thường được sử dụng để kiểm tra nhanh hoặc xác minh hướng di chuyển của luồng khí tại các điểm rò rỉ (ví dụ: khe cửa,…).

Nguyên lý: Dựa trên nguyên tắc vật lý cơ bản: Không khí luôn di chuyển từ nơi có áp suất cao sang nơi có áp suất thấp.

Cách thực hiện:

 Mở nhẹ cửa phòng sạch (hoặc tạo một khe hở nhỏ).

 Rắc một lượng nhỏ bột mịn (ví dụ: bột talc) hoặc phun khói không độc (từ máy tạo khói – Smoke Generator) vào vị trí ranh giới giữa hai khu vực.

 Quan sát:

Nếu bột/khói di chuyển ra ngoài phòng sạch (khu vực áp suất cao), điều đó chứng tỏ chênh lệch áp suất dương đang được duy trì.

Nếu bột/khói di chuyển vào trong phòng sạch (khu vực áp suất thấp), điều đó chứng tỏ chênh lệch áp suất không đủ lớn hoặc đã bị mất (áp suất sụt giảm).

Phương pháp này phù hợp với các phòng sạch cấp độ thấp hoặc các khu vực không quá nhạy cảm. Nó không thể cung cấp giá trị chênh áp cụ thể (bằng đơn vị Pa) và không thay thế được phương pháp đo bằng thiết bị chuyên dụng.

Tần suất đo chênh áp phòng sạch

Thực hiện liên tục 24/7 khi giám sát liên tục (sử dụng cảm biến).

Kiểm tra thủ công tối thiểu mỗi ca làm hoặc hằng ngày.

Kiểm tra định kỳ 6 tháng hoặc 1 năm 1 lần.

Đo chênh áp phòng sạch
Đo chênh áp phòng sạch

Các yếu tố ảnh hưởng đến chênh áp

Yếu tố gây nhiễu Ảnh hưởng Giải pháp kiểm soát
Đóng mở cửa Mở cửa tạo rò rỉ khí lớn làm sụt giảm áp suất tức thời. Lắp khóa liên động để tránh mở hai cửa cùng lúc, sử dụng Air Lock hoặc Pass Box.
Lưu lượng khí HVAC Bộ lọc tắc, quạt yếu hoặc lỗi điều khiển gây thay đổi lưu lượng khí. Giám sát chênh áp lọc định kỳ, bảo trì hệ thống HVAC, dùng van điều chỉnh lưu lượng tự động VAV.
Lực cản gió ngoài Gió mạnh tạo áp suất dương hoặc âm cục bộ, ảnh hưởng hướng dòng khí. Thiết kế hệ thống cân bằng áp suất có tính đến ảnh hưởng môi trường ngoài.
Rò rỉ không khí Khe hở lớn, cửa sổ không kín hoặc lỗi lắp đặt panel làm thất thoát khí. Thực hiện Leak Test, bịt kín khe hở bằng silicone chuyên dụng.

 

5/5 - (2 bình chọn)
Chat Zalo

0903980538