Quản lý hóa chất tại cơ sở là một trong những lĩnh vực quan trọng nhất đối với doanh nghiệp hoạt động trong ngành công nghiệp, sản xuất, nông nghiệp, y tế, xây dựng và nhiều lĩnh vực khác. Hóa chất mang lại giá trị kinh tế lớn nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro cao về an toàn, sức khỏe con người, môi trường và an ninh quốc gia. Kể từ ngày 01/01/2026, khi Luật Hóa chất 2025 (số 69/2025/QH15) chính thức có hiệu lực cùng loạt nghị định, thông tư hướng dẫn mới, khung pháp lý về quản lý hóa chất tại cơ sở đã có nhiều thay đổi quan trọng. Đây là lý do nhu cầu tư vấn quy định quản lý hoá chất tại cơ sở ngày càng tăng cao, giúp doanh nghiệp vừa tuân thủ đúng pháp luật, vừa xây dựng được hệ thống quản lý an toàn hóa chất thực chất, hiệu quả.

Cơ sở pháp lý Tư vấn quy định quản lý hoá chất tại cơ sở
Luật Hóa chất 2025 (Luật số 69/2025/QH15): Văn bản cốt lõi, thay thế Luật Hóa chất 2007 (sửa đổi). Hiệu lực từ 01/01/2026 (một số điều từ 01/07/2026). Quy định về phát triển ngành, quản lý hoạt động, an toàn-an ninh hóa chất.
- Nghị định 24/2026/NĐ-CP: Danh mục hóa chất thuộc phạm vi điều chỉnh.
- Nghị định 25/2026/NĐ-CP: Chi tiết phát triển ngành công nghiệp hóa chất và an toàn, an ninh.
- Nghị định 26/2026/NĐ-CP: Quản lý hoạt động hóa chất và hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm, hàng hóa (thay thế Nghị định 113/2017/NĐ-CP).
- Thông tư 01/2026/TT-BCT và các văn bản liên quan: Hướng dẫn chi tiết thủ tục, biểu mẫu.
- Thông tư 02/2026/TT-BCT: Quy định một số biện pháp thi hành Luật Hóa chất và Nghị định 25/2026/NĐ-CP về phát triển công nghiệp hóa chất, an toàn, an ninh hóa chất, trong đó hướng dẫn chi tiết nội dung Kế hoạch phòng ngừa, ứng phó sự cố hóa chất.
Các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) về an toàn hóa chất nguy hiểm.
Việc nắm vững hệ thống văn bản này, đặc biệt là các quy định mới có hiệu lực từ đầu năm 2026, là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp xây dựng đúng và đủ hệ thống quản lý hóa chất nội bộ, đồng thời là nội dung cốt lõi mà dịch vụ tư vấn cần cập nhật thường xuyên cho khách hàng.
Quản lý hoá chất tại cơ sở
Quản lý hóa chất tại cơ sở là toàn bộ hoạt động của tổ chức, cá nhân nhằm kiểm soát hóa chất trong suốt vòng đời sử dụng tại đơn vị mình, bao gồm: tiếp nhận, lưu trữ, bảo quản, sử dụng, vận chuyển nội bộ và xử lý chất thải hóa chất phát sinh. Mục tiêu của công tác này là bảo đảm an toàn cho người lao động trực tiếp tiếp xúc với hóa chất, bảo vệ môi trường xung quanh và tuân thủ đầy đủ các nghĩa vụ pháp lý mà Nhà nước đặt ra đối với hoạt động hóa chất.
Theo tư duy quản lý mới của Luật Hóa chất 2025, hóa chất được kiểm soát theo toàn bộ vòng đời — từ sản xuất, kinh doanh, xuất nhập khẩu, vận chuyển, tồn trữ, sử dụng cho đến xử lý chất thải — thay vì chỉ tập trung vào khâu sản xuất, kinh doanh như trước đây. Điều này có nghĩa là ngay cả những doanh nghiệp chỉ sử dụng hóa chất làm nguyên liệu, dung môi, chất tẩy rửa, chất xử lý nước… trong quá trình sản xuất, dù không trực tiếp sản xuất hay kinh doanh hóa chất, vẫn phải tuân thủ các quy định quản lý tương ứng với mức độ rủi ro của hóa chất mà mình đang sử dụng.
Đối tượng áp dụng
Theo Điều 2 Luật Hóa chất 2025, đối tượng áp dụng là cơ quan, tổ chức, cá nhân trong nước và tổ chức, cá nhân nước ngoài thực hiện các hoạt động liên quan đến hóa chất trên lãnh thổ Việt Nam. Như vậy, phạm vi điều chỉnh không chỉ giới hạn ở các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh hóa chất chuyên nghiệp, mà còn bao gồm cả những cơ sở sử dụng hóa chất phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh của mình như: xưởng cơ khí sử dụng dung môi tẩy rửa, xưởng may sử dụng hóa chất nhuộm, cơ sở chế biến thực phẩm sử dụng phụ gia và hóa chất khử trùng, cơ sở nuôi trồng thủy sản sử dụng hóa chất xử lý nước…
Điểm cần lưu ý là mức độ chặt chẽ trong nghĩa vụ tuân thủ sẽ khác nhau tùy theo loại hình hoạt động (sản xuất, kinh doanh, sử dụng, vận chuyển, tồn trữ) và mức độ nguy hiểm của hóa chất đang được sử dụng tại cơ sở. Đây cũng chính là lý do nhiều doanh nghiệp cần đến dịch vụ tư vấn để xác định chính xác mình thuộc nhóm đối tượng nào và cần tuân thủ những nghĩa vụ cụ thể gì.
Các nội dung cốt lõi trong quản lý hóa chất tại cơ sở
✨ Phân loại, ghi nhãn hóa chất và phiếu an toàn hóa chất (SDS)
Theo Thông tư 01/2026/TT-BCT, tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu hóa chất có nghĩa vụ phân loại hóa chất theo hướng dẫn tại phụ lục của Thông tư hoặc theo nguyên tắc phân loại của Hệ thống hài hòa toàn cầu về phân loại và ghi nhãn hóa chất (GHS) từ phiên bản 2 năm 2007 trở lên. Kết quả phân loại là cơ sở để xác định mức độ nguy hiểm của hóa chất, từ đó áp dụng đúng các biện pháp quản lý, ghi nhãn và xây dựng phiếu an toàn hóa chất tương ứng.
Phiếu an toàn hóa chất (Safety Data Sheet – SDS) là tài liệu kỹ thuật bắt buộc phải kèm theo hóa chất nguy hiểm, thường bao gồm 16 mục nội dung: từ nhận dạng hóa chất, đặc tính nguy hiểm, thành phần, biện pháp sơ cứu, biện pháp phòng cháy chữa cháy, xử lý khi rò rỉ, bảo quản, vận chuyển cho đến các thông tin pháp lý liên quan. Doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu hóa chất nguy hiểm phải lập phiếu an toàn hóa chất theo mẫu quy định tại Thông tư 01/2026/TT-BCT, còn cơ sở sử dụng hóa chất phải lưu giữ phiếu an toàn hóa chất tương ứng với từng loại hóa chất đang sử dụng để phục vụ công tác huấn luyện, ứng phó sự cố khi cần thiết.
Nhãn hóa chất phải ghi đầy đủ nội dung theo quy định, bảo đảm rõ ràng, dễ đọc và có độ bền chịu được tác động của hóa chất, thời tiết cũng như các tác động thông thường khi bảo quản, bốc xếp, vận chuyển.
✨ Phân loại hóa chất và các danh mục quản lý quan trọng
Hóa chất được phân loại theo mức độ nguy hiểm và mục đích sử dụng:
- Hóa chất cấm: Chỉ cho phép trong trường hợp đặc biệt (nghiên cứu, quốc phòng) với giấy phép Thủ tướng.
- Hóa chất cần kiểm soát đặc biệt (Nhóm 1, Nhóm 2): Yêu cầu giấy phép nhập khẩu/xuất khẩu, phiếu kiểm soát mua bán, công bố mục đích sử dụng.
- Hóa chất sản xuất, kinh doanh có điều kiện: Phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện.
- Hóa chất nguy hiểm: Dựa trên tiêu chí GHS (độc cấp tính, ăn mòn, gây ung thư, nguy hại môi trường…).
- Hóa chất mới: Phải đăng ký trước khi sử dụng, quản lý như hóa chất cần kiểm soát đặc biệt trong 5 năm đầu.
Doanh nghiệp phải tra cứu danh mục tại Nghị định 24/2026/NĐ-CP và Cơ sở dữ liệu quốc gia để xác định mức độ quản lý.
✨ Điều kiện về cơ sở vật chất – kỹ thuật
Theo quy định tại Nghị định 25/2026/NĐ-CP, cơ sở hoạt động hóa chất phải bảo đảm các yêu cầu sau:
Nhà xưởng, kho chứa: Phải đáp ứng các yêu cầu về an toàn theo quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn quốc gia và văn bản quy phạm pháp luật có liên quan.
Thiết bị, phương tiện sản xuất, bao bì, thiết bị chứa: Được lựa chọn để giảm thiểu nguy cơ gây sự cố hóa chất, ô nhiễm môi trường, bảo đảm an toàn phòng chống cháy nổ; máy, thiết bị, vật tư có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn phải được kiểm định, hiệu chuẩn theo quy định. Bao bì, thiết bị chứa hóa chất phải kín, chắc chắn, không rò rỉ, có độ bền phù hợp với chủng loại hóa chất.
Thiết bị an toàn phòng cháy chữa cháy, trang thiết bị ứng phó sự cố, phương tiện bảo hộ cá nhân: Hệ thống phòng cháy, chữa cháy của nhà xưởng, kho chứa phải tuân thủ pháp luật về phòng cháy, chữa cháy; trang thiết bị ứng phó sự cố hóa chất phải đáp ứng đúng và đủ theo Kế hoạch hoặc Biện pháp phòng ngừa, ứng phó sự cố hóa chất đã được phê duyệt hoặc ban hành.
✨ Người chịu trách nhiệm chuyên môn về an toàn hóa chất
Tổ chức, cá nhân sản xuất hóa chất phải có người chịu trách nhiệm chuyên môn về an toàn hóa chất có bằng cử nhân hoặc tương đương trở lên thuộc ngành đào tạo về hóa học theo danh mục quy định. Đối với tổ chức, cá nhân kinh doanh, tồn trữ, sử dụng hóa chất, xử lý chất thải hóa chất, tiêu hủy hoặc thải bỏ hóa chất, người chịu trách nhiệm chuyên môn cần có trình độ trung cấp trở lên thuộc ngành đào tạo về hóa học. Đây là vị trí then chốt, đóng vai trò tham mưu, giám sát và bảo đảm việc tuân thủ các quy trình an toàn hóa chất trong toàn bộ hoạt động của cơ sở.
✨ Thiết lập khoảng cách an toàn
Đối với các dự án đầu tư có hoạt động sản xuất, tồn trữ hóa chất nguy hiểm, doanh nghiệp phải thiết lập khoảng cách an toàn đối với khu dân cư, công trình công cộng, công trình quốc phòng, khu quân sự, di tích lịch sử – văn hóa, khu bảo tồn thiên nhiên, khu vực khai thác nguồn nước sinh hoạt theo quy chuẩn kỹ thuật do bộ quản lý ngành ban hành. Việc đánh giá sự phù hợp với quy định khoảng cách an toàn là một thành phần bắt buộc trong hồ sơ, trình tự, thủ tục quyết định hoặc chấp thuận chủ trương đầu tư đối với dự án hóa chất.
✨ Kế hoạch/Biện pháp phòng ngừa, ứng phó sự cố hóa chất
Đây là một trong những nội dung trọng tâm nhất của quản lý hóa chất tại cơ sở. Tùy theo khối lượng và chủng loại hóa chất nguy hiểm tồn trữ, doanh nghiệp phải xây dựng một trong hai loại văn bản sau:
Kế hoạch phòng ngừa, ứng phó sự cố hóa chất: Áp dụng đối với cơ sở có khối lượng hóa chất nguy hiểm tồn trữ vượt ngưỡng quy định tại Phụ lục IV Nghị định 24/2026/NĐ-CP. Kế hoạch này phải được trình cơ quan nhà nước có thẩm quyền thẩm định, phê duyệt thông qua Hội đồng thẩm định trước khi đưa công trình vào khai thác, sử dụng.
Biện pháp phòng ngừa, ứng phó sự cố hóa chất: Áp dụng đối với các cơ sở tồn trữ hóa chất nguy hiểm không thuộc diện phải lập Kế hoạch. Doanh nghiệp tự xây dựng, ra quyết định ban hành trước khi chính thức đưa vào hoạt động, không cần trình thẩm định nhưng vẫn phải cập nhật trên cơ sở dữ liệu chuyên ngành hóa chất trong vòng 30 ngày kể từ ngày ban hành.
Cả hai loại văn bản đều phải có các nội dung cơ bản: thông tin về đặc tính, khối lượng hóa chất; dự báo nguy cơ, tình huống sự cố; giải pháp phòng ngừa; giải pháp ứng phó tại các khu vực nguy cơ cao; kế hoạch diễn tập; và phương án khắc phục hậu quả sự cố. Doanh nghiệp có nghĩa vụ tổ chức diễn tập ứng phó sự cố hóa chất định kỳ hằng năm và cập nhật kết quả diễn tập trên cơ sở dữ liệu chuyên ngành hóa chất.
✨ Huấn luyện an toàn chuyên ngành hóa chất
Tổ chức, cá nhân hoạt động hóa chất có trách nhiệm tổ chức huấn luyện an toàn chuyên ngành hóa chất cho ba nhóm đối tượng theo quy định: Nhóm 1 gồm người đứng đầu, cấp phó phụ trách hoạt động hóa chất; Nhóm 2 gồm người chịu trách nhiệm về an toàn hóa chất, người giám sát an toàn tại nơi làm việc; Nhóm 3 gồm người lao động trực tiếp liên quan đến hóa chất và nhân viên y tế tại cơ sở. Việc huấn luyện được thực hiện định kỳ 02 năm một lần, với thời lượng chu kỳ đầu tối thiểu 08 giờ và chu kỳ tiếp theo bằng 50% thời lượng ban đầu. Hồ sơ huấn luyện phải được lưu giữ tối thiểu 03 năm để phục vụ công tác kiểm tra, thanh tra.
✨ Khai báo hóa chất và cập nhật cơ sở dữ liệu chuyên ngành hóa chất
Một điểm mới quan trọng của khung pháp lý 2026 là việc đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý hóa chất thông qua Cơ sở dữ liệu chuyên ngành hóa chất — thay thế cho Cơ sở dữ liệu hóa chất quốc gia trước đây. Doanh nghiệp có trách nhiệm cập nhật thông tin về dự án hóa chất, Kế hoạch/Biện pháp phòng ngừa ứng phó sự cố, kết quả diễn tập, và các thông tin liên quan khác lên hệ thống này theo đúng thời hạn quy định. Đây là nền tảng kết nối thông tin giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước, phục vụ công tác giám sát, kiểm tra một cách minh bạch và hiệu quả hơn.

Vì sao doanh nghiệp cần tư vấn quy định quản lý hóa chất tại cơ sở?
Với khối lượng văn bản pháp luật đồ sộ vừa được ban hành và có hiệu lực gần như đồng thời từ đầu năm 2026 (Luật Hóa chất 2025, các Nghị định 24, 25, 26/2026/NĐ-CP, Thông tư 01, 02/2026/TT-BCT), nhiều doanh nghiệp — đặc biệt là các cơ sở sử dụng hóa chất không chuyên (không thuộc ngành công nghiệp hóa chất) — gặp không ít khó khăn trong việc xác định chính xác mình phải tuân thủ những nghĩa vụ gì, theo trình tự và biểu mẫu nào. Dịch vụ tư vấn quy định quản lý hóa chất tại cơ sở ra đời nhằm giải quyết những khó khăn thực tế này, với các giá trị cụ thể sau:
Rà soát và đánh giá hiện trạng tuân thủ: Đơn vị tư vấn khảo sát thực tế cơ sở, đối chiếu danh mục hóa chất đang sử dụng với các danh mục hóa chất nguy hiểm, hóa chất cần kiểm soát đặc biệt theo Nghị định 24/2026/NĐ-CP, từ đó xác định chính xác nghĩa vụ pháp lý mà doanh nghiệp cần thực hiện.
Xây dựng hồ sơ pháp lý đầy đủ: Từ phiếu an toàn hóa chất, nhãn hóa chất, đến Kế hoạch hoặc Biện pháp phòng ngừa, ứng phó sự cố hóa chất, hồ sơ người chịu trách nhiệm chuyên môn về an toàn hóa chất — tất cả được xây dựng đúng biểu mẫu, đúng nội dung theo quy định hiện hành, sẵn sàng phục vụ công tác thẩm định, phê duyệt hoặc xuất trình khi thanh tra, kiểm tra.
Tư vấn thiết kế, bố trí cơ sở vật chất phù hợp: Đơn vị tư vấn hỗ trợ đánh giá sự phù hợp của nhà xưởng, kho chứa, khoảng cách an toàn và đề xuất giải pháp cải tạo, bổ sung trang thiết bị phòng cháy chữa cháy, ứng phó sự cố phù hợp với quy mô và tính chất hóa chất tại cơ sở.
Tổ chức huấn luyện an toàn hóa chất: Với đội ngũ giảng viên đủ điều kiện theo quy định, đơn vị tư vấn có thể trực tiếp huấn luyện hoặc hỗ trợ doanh nghiệp tự tổ chức huấn luyện nội bộ đúng nội dung, thời lượng và có đầy đủ hồ sơ lưu trữ theo quy định.
Cập nhật liên tục theo thay đổi pháp luật: Trong giai đoạn chuyển tiếp 2026-2030 khi hệ thống văn bản dưới luật còn tiếp tục được hoàn thiện, việc có một đơn vị tư vấn đồng hành giúp doanh nghiệp luôn nắm bắt kịp thời các thay đổi, tránh rủi ro pháp lý phát sinh do áp dụng quy định đã lỗi thời.
Quy trình tư vấn quản lý hóa chất tại cơ sở
Một quy trình tư vấn bài bản thường được triển khai theo các bước sau:
🔸 Bước 1 – Khảo sát, thu thập thông tin: Đơn vị tư vấn khảo sát thực tế tại cơ sở, thu thập danh mục hóa chất đang sử dụng, sản xuất, kinh doanh, cùng các hồ sơ pháp lý hiện có của doanh nghiệp.
🔸 Bước 2 – Phân loại hóa chất và xác định mức độ tuân thủ: Đối chiếu hóa chất với các danh mục quy định tại Nghị định 24/2026/NĐ-CP, xác định hóa chất nào thuộc diện nguy hiểm, cần kiểm soát đặc biệt, hoặc có yêu cầu xây dựng Kế hoạch/Biện pháp phòng ngừa ứng phó sự cố hóa chất.
🔸 Bước 3 – Đánh giá hiện trạng cơ sở vật chất và nhân sự: Rà soát điều kiện nhà xưởng, kho chứa, trang thiết bị bảo hộ, năng lực của người chịu trách nhiệm chuyên môn về an toàn hóa chất so với yêu cầu pháp luật.
🔸 Bước 4 – Xây dựng hồ sơ và tổ chức thực hiện: Soạn thảo phiếu an toàn hóa chất, nhãn hóa chất, Kế hoạch/Biện pháp phòng ngừa ứng phó sự cố hóa chất, tổ chức huấn luyện an toàn hóa chất cho các nhóm đối tượng liên quan.
🔸 Bước 5 – Trình thẩm định, phê duyệt và cập nhật cơ sở dữ liệu: Hỗ trợ doanh nghiệp nộp hồ sơ tới cơ quan có thẩm quyền (Bộ Công Thương, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh tùy theo thẩm quyền), theo dõi tiến trình thẩm định, đồng thời cập nhật đầy đủ thông tin lên Cơ sở dữ liệu chuyên ngành hóa chất theo đúng thời hạn.
🔸 Bước 6 – Duy trì và cập nhật định kỳ: Sau khi hệ thống quản lý hóa chất được thiết lập, doanh nghiệp cần duy trì việc cập nhật hồ sơ khi có thay đổi về chủng loại, khối lượng hóa chất, công nghệ sản xuất, đồng thời tổ chức diễn tập ứng phó sự cố hóa chất định kỳ hằng năm theo quy định.
Trách nhiệm và hậu quả pháp lý khi không tuân thủ
Quản lý hóa chất tại cơ sở không chỉ là vấn đề tuân thủ hành chính mà còn liên quan trực tiếp đến an toàn tính mạng con người và bảo vệ môi trường. Nếu doanh nghiệp không thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ nêu trên — như không xây dựng Kế hoạch/Biện pháp phòng ngừa ứng phó sự cố hóa chất, không tổ chức huấn luyện an toàn hóa chất, không có phiếu an toàn hóa chất hoặc bố trí người chịu trách nhiệm chuyên môn không đủ điều kiện — sẽ đối mặt với nguy cơ bị xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hóa chất, thậm chí bị đình chỉ hoạt động đối với các trường hợp vi phạm nghiêm trọng, gây nguy cơ mất an toàn cao. Bên cạnh chế tài hành chính, khi để xảy ra sự cố hóa chất gây thiệt hại về người, tài sản hoặc môi trường, doanh nghiệp còn phải chịu trách nhiệm bồi thường và có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự tùy theo mức độ hậu quả.
Chính vì vậy, đầu tư đúng mức cho công tác quản lý hóa chất tại cơ sở — thông qua việc tự xây dựng năng lực nội bộ hoặc hợp tác với đơn vị tư vấn chuyên nghiệp — không chỉ giúp doanh nghiệp phòng tránh rủi ro pháp lý mà còn là khoản đầu tư thiết thực cho sự an toàn và phát triển bền vững lâu dài.
Từ khi Luật Hóa chất 2025 cùng các nghị định, thông tư hướng dẫn có hiệu lực từ đầu năm 2026, khung pháp lý về quản lý hóa chất tại cơ sở đã có bước chuyển mình rõ rệt theo hướng kiểm soát toàn bộ vòng đời hóa chất, phân loại theo mức độ rủi ro và đẩy mạnh chuyển đổi số. Để tuân thủ đầy đủ, doanh nghiệp cần nắm vững các nội dung cốt lõi: phân loại, ghi nhãn hóa chất và phiếu an toàn hóa chất; điều kiện cơ sở vật chất – kỹ thuật; người chịu trách nhiệm chuyên môn về an toàn hóa chất; khoảng cách an toàn; Kế hoạch/Biện pháp phòng ngừa ứng phó sự cố hóa chất; huấn luyện an toàn chuyên ngành hóa chất; và nghĩa vụ cập nhật Cơ sở dữ liệu chuyên ngành hóa chất.
Trong bối cảnh hệ thống văn bản pháp luật vẫn đang trong giai đoạn hoàn thiện, việc tìm đến dịch vụ tư vấn quy định quản lý hóa chất tại cơ sở là giải pháp hợp lý giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, tránh sai sót trong quá trình xây dựng hồ sơ pháp lý, đồng thời bảo đảm một môi trường làm việc an toàn, tuân thủ đúng quy định hiện hành cho toàn thể người lao động.
CÔNG TY TNHH CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH CRS VINA
📞 Hotline: 0903.980.538 – 0984.886.985
🌐 Website: https://moitruongcrsvina.com/
🇫 Facebook: https://www.facebook.com/daotaokiemdinhcrsvina
📧 Email: lananhcrsvina@gmail.com
⚜️ Văn Phòng TP HCM: Số 33H6, DN10, P.Đông Hưng Thuận, TP.Hồ Chí Minh.
⚜️ Văn phòng tại Thái Bình: Số 17 Đường Phạm Ngũ Lão, P.Thái Bình, Tỉnh Hưng Yên.
⚜️ Văn phòng tại Bắc Ninh: Đường Âu Cơ, KĐT Hòa Long – Kinh Bắc, P.Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh.
⚜️ Văn phòng tại Đà Nẵng: Số 4 Đông Thạnh 3, Phường An Khê, TP. Đà Nẵng.
⚜️ Văn phòng Nghệ An: Xóm 1, Xã Lam Thành, Tỉnh Nghệ An.

Bài viết liên quan: