Dịch Vụ Kiểm Tra Khí Nén Phòng Sạch Chuyên Nghiệp

Hệ thống khí nén đóng vai trò là “mạch máu” vận hành các thiết bị tự động hóa và trực tiếp tiếp xúc với khu vực sản xuất cốt lõi trong phòng sạch. Chỉ một tạp chất nhỏ, hơi dầu hay độ ẩm vượt mức từ nguồn khí nén cũng có thể gây nhiễm chéo, làm hỏng toàn bộ mẻ sản phẩm hoặc ảnh hưởng nghiêm trọng đến thiết bị y tế, dược phẩm và linh kiện điện tử. Do đó, dịch vụ kiểm tra khí nén phòng sạch chuyên nghiệp là giải pháp tối ưu giúp doanh nghiệp kiểm soát toàn diện chất lượng nguồn khí, đảm bảo hệ thống vận hành an toàn, ổn định và tuân thủ tuyệt đối các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe. Đây là bước đệm vững chắc giúp doanh nghiệp vượt qua các đợt đánh giá chứng nhận ISO, GMP, đồng thời ngăn ngừa rủi ro tốn kém do dừng dây chuyền sản xuất đột ngột.

Dich vu kiem tra khi nen phong sach 3

Kiểm tra khí nén phòng sạch

Kiểm tra khí nén phòng sạch là quá trình lấy mẫu và phân tích khí nén tại các điểm sử dụng hoặc các vị trí đại diện của hệ thống nhằm xác định mức độ sạch của khí theo những tiêu chí kỹ thuật đã được xác định.

Trong môi trường kiểm soát sạch, yêu cầu khí nén có thể cao hơn đáng kể vì khí nén tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm, nguyên liệu, bao bì sơ cấp, bề mặt sản phẩm. Khí nén được sử dụng trong quy trình vô trùng, đưa vào khu vực có cấp sạch được kiểm soát. Vì vậy, không nên hiểu đơn giản rằng “khí nén có áp suất ổn định là khí nén đạt chuẩn”.

Một hệ thống có thể hoạt động bình thường về mặt cơ khí nhưng khí tại điểm sử dụng vẫn có khả năng chứa:

  • Hạt rắn.
  • Hơi nước.
  • Nước lỏng.
  • Dầu hoặc aerosol dầu.
  • Vi sinh vật.

Các chất nhiễm bẩn khác.

Đây chính là lý do doanh nghiệp cần xây dựng chương trình kiểm soát và kiểm tra chất lượng khí nén phù hợp với mục đích sử dụng.

Vì sao cần kiểm tra khí nén trong phòng sạch?

Khí nén thường được tạo ra từ hệ thống gồm nhiều thành phần:

Máy nén khí → bình chứa → bộ lọc → máy sấy → đường ống → bộ lọc tại điểm dùng → thiết bị sử dụng.

Trong quá trình này, chất lượng khí có thể bị ảnh hưởng ở nhiều vị trí. Nếu hệ thống xử lý không phù hợp, các chất nhiễm bẩn có thể đi theo dòng khí đến khu vực sản xuất.

Một số rủi ro thường gặp

  • Hạt rắn: Nhiễm bẩn sản phẩm, thiết bị.
  • Nước: Ăn mòn đường ống, ảnh hưởng quy trình.
  • Dầu: Nhiễm dầu vào sản phẩm hoặc bề mặt.
  • Vi sinh: Rủi ro nhiễm microbiological contamination.
  • Hơi nước: Ảnh hưởng các quy trình yêu cầu khí khô.
  • Hydrocarbon: Có thể ảnh hưởng đến sản phẩm tùy quy trình.

Đối với nhà máy dược phẩm hoặc các ngành có yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt, một vấn đề nhỏ trong hệ thống khí nén cũng có thể trở thành một điểm không phù hợp trong hệ thống quản lý chất lượng nếu không được kiểm soát đúng.

Kiểm tra khí nén có giống kiểm định phòng sạch không?

Kiểm tra khí nén không hoàn toàn giống kiểm định phòng sạch. Đây là một điểm rất quan trọng khi xây dựng chương trình kiểm tra phòng sạch.

Kiểm tra khí nén và đánh giá cấp độ sạch của phòng là hai nhóm công việc khác nhau.

Kiểm tra phòng sạch thường tập trung vào: Nồng độ hạt bụi; Chênh áp; Nhiệt độ; Độ ẩm; Lưu lượng khí; Tốc độ dòng khí; Air change rate; Recovery; HEPA filter integrity; Vi sinh trong một số chương trình kiểm soát; Các thông số môi trường liên quan.

Trong khi đó, kiểm tra khí nén tập trung vào chất lượng của nguồn khí: Hạt rắn; Nước; Dầu; Điểm sương; Vi sinh; Các thông số khác theo mục đích sử dụng.

Do đó, một phòng sạch có kết quả particle count đạt yêu cầu không đồng nghĩa với việc hệ thống khí nén cấp cho phòng đó chắc chắn đạt yêu cầu.

Ngược lại, khí nén đạt một cấp độ sạch nhất định cũng không chứng minh rằng toàn bộ phòng sạch đạt cấp độ ISO yêu cầu.

Hai chương trình cần được quản lý riêng nhưng có thể nằm trong cùng hệ thống qualification/validation và kiểm soát môi trường của doanh nghiệp.

Tiêu chuẩn ISO 8573 là gì?

Khi tìm hiểu về kiểm tra khí nén phòng sạch, doanh nghiệp thường gặp tiêu chuẩn ISO 8573.

ISO 8573 là bộ tiêu chuẩn liên quan đến chất lượng khí nén, trong đó ISO 8573-1 được sử dụng để phân loại độ tinh khiết của khí nén theo các nhóm chất nhiễm bẩn chính.

Ba nhóm quan trọng thường được quan tâm là:

Particles – hạt rắn

Water – nước

Oil – dầu

ISO 8573 giúp doanh nghiệp xác định khí nén đang sạch đến mức nào đối với các nhóm chất nhiễm bẩn được quy định.

Các chỉ tiêu kiểm tra khí nén phòng sạch

Không phải mọi hệ thống khí nén đều cần kiểm tra một danh sách chỉ tiêu giống nhau.

Phạm vi kiểm tra nên được xây dựng dựa trên:

Mục đích sử dụng.

Loại sản phẩm.

Yêu cầu GMP.

Yêu cầu khách hàng.

Thiết kế hệ thống.

Tiêu chuẩn nội bộ.

Risk assessment.

Yêu cầu của hồ sơ validation/qualification.

Dưới đây là những nhóm chỉ tiêu phổ biến.

Kiểm tra hạt trong khí nén

Hạt rắn là một trong những yếu tố cần kiểm soát khi đánh giá độ sạch của khí nén.

Nguồn phát sinh có thể đến từ:

Không khí đầu vào.

Máy nén.

Đường ống.

Gỉ hoặc cặn trong hệ thống.

Bộ lọc.

Thiết bị.

Môi trường xung quanh.

Tùy phương pháp và yêu cầu kỹ thuật, việc đánh giá có thể xem xét nồng độ hạt theo các kích thước được quy định.

Điểm quan trọng là không nên đồng nhất “hạt trong khí nén” với “hạt trong phòng sạch”.

Thiết bị, phương pháp lấy mẫu và cách diễn giải kết quả cần phù hợp với từng đối tượng.

Kiểm tra nước và độ ẩm trong khí nén

Nước là một trong những tác nhân phổ biến trong hệ thống khí nén.

Khi không khí được nén, hơi nước trong không khí có thể ngưng tụ và gây ra nhiều vấn đề nếu hệ thống xử lý không phù hợp.

Các vấn đề có thể liên quan đến:

  • Ăn mòn đường ống.
  • Hư hỏng thiết bị.
  • Ảnh hưởng đến quy trình.
  • Tạo điều kiện cho vi sinh phát triển trong một số điều kiện.
  • Làm thay đổi đặc tính của sản phẩm hoặc nguyên liệu.
  • Một thông số quan trọng là pressure dew point – điểm sương dưới áp suất.
  • Điểm sương là nhiệt độ tại đó hơi nước trong khí bắt đầu ngưng tụ trong điều kiện áp suất tương ứng.

Kiểm tra dầu trong khí nén

Dầu có thể xuất hiện trong hệ thống từ:

  • Máy nén khí có dầu.
  • Dầu bôi trơn.
  • Aerosol dầu.
  • Hơi dầu.
  • Nhiễm bẩn từ đường ống hoặc thiết bị.

Trong một số ngành sản xuất, dầu là tác nhân cần kiểm soát nghiêm ngặt vì có thể ảnh hưởng đến sản phẩm.

Đặc biệt cần chú ý khi khí nén:

  • Tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm.
  • Tiếp xúc với bao bì.
  • Dùng để thổi sản phẩm.
  • Sử dụng trong khu vực sản xuất có yêu cầu kiểm soát nhiễm bẩn cao.

Do đó, việc lựa chọn oil-free compressor không nên được xem là bằng chứng duy nhất chứng minh khí tại điểm sử dụng không có dầu.

Điều cần đánh giá là chất lượng khí thực tế tại điểm sử dụng.

Kiểm tra vi sinh trong khí nén

Đây là một nội dung đặc biệt quan trọng đối với những hệ thống sử dụng khí nén trong môi trường có yêu cầu kiểm soát vi sinh như dược phẩm, thiết bị y tế, sản xuất vô trùng, thực phẩm, mỹ phẩm, một số phòng thí nghiệm, vác khu vực sản xuất có yêu cầu microbiological control.

Vi sinh có thể xâm nhập hoặc tồn tại trong hệ thống nếu:

  • Hệ thống không được thiết kế phù hợp.
  • Có nước hoặc ngưng tụ.
  • Bộ lọc không phù hợp.
  • Bảo trì không đầy đủ.
  • Quy trình vệ sinh không kiểm soát.
  • Điểm sử dụng có nguy cơ tái nhiễm.

Vì vậy, với những ứng dụng đặc biệt, doanh nghiệp có thể cần xây dựng chương trình microbiological monitoring cho khí nén.

Phương pháp lấy mẫu và tiêu chí chấp nhận cần được xác định trước dựa trên mục đích sử dụng và chương trình kiểm soát chất lượng.

Dich vu kiem tra khi nen phong sach1 1

Khi nào doanh nghiệp nên kiểm tra khí nén?

Không có một mốc thời gian duy nhất phù hợp cho mọi nhà máy.

Tần suất kiểm tra cần dựa trên risk assessment.

Một số thời điểm thường được xem xét gồm:

Khi đưa hệ thống mới vào vận hành

Sau khi:

Doanh nghiệp nên đánh giá chất lượng khí tại các vị trí đại diện trước khi đưa vào sản xuất chính thức.

Sau khi cải tạo hệ thống:

  • Thay máy nén.
  • Thay máy sấy.
  • Thay bộ lọc.
  • Thay đổi đường ống.
  • Bổ sung điểm sử dụng.
  • Cải tạo khu vực sản xuất.

Những thay đổi này có thể làm thay đổi đặc tính của hệ thống.

Sau bảo trì lớn

Đặc biệt khi can thiệp vào:

  • Compressor.
  • Dryer.
  • Filter.
  • Piping.
  • Receiver tank.
  • Các thiết bị xử lý khí.

Sau bảo trì, cần xem xét có cần requalification/retesting hay không dựa trên mức độ ảnh hưởng.

Khi điều tra sự cố

Ví dụ: Sản phẩm xuất hiện bất thường <= Kết quả vi sinh không đạt.

Thiết bị hoạt động không ổn định.

Phát hiện dầu/nước.

Bộ lọc có vấn đề.

Kết quả monitoring biến động.

Khi đó, kiểm tra khí nén có thể là một phần của quá trình root cause analysis.

Quy trình kiểm tra khí nén phòng sạch

Một quy trình chuyên nghiệp thường có thể triển khai theo các bước sau.

Bước 1: Khảo sát hệ thống

Đơn vị thực hiện cần tìm hiểu:

Sơ đồ hệ thống khí nén.

Công suất máy nén.

Loại máy nén.

Máy sấy.

Hệ thống lọc.

Vật liệu đường ống.

Điểm sử dụng.

Áp suất vận hành;.

Mục đích sử dụng khí.

Bước 2: Xác định yêu cầu kỹ thuật

Cần xác định:

Tiêu chuẩn áp dụng.

Class mục tiêu.

Chỉ tiêu cần kiểm tra.

Phương pháp thử.

Số lượng điểm lấy mẫu.

Tiêu chí chấp nhận.

Đây là bước rất quan trọng. Không nên lấy mẫu trước rồi mới tìm tiêu chuẩn để đối chiếu.

Bước 3: Lập kế hoạch lấy mẫu

Số lượng điểm cần lấy mẫu phụ thuộc vào:

Quy mô hệ thống.

Cấu trúc mạng đường ống.

Số lượng điểm sử dụng.

Mức độ quan trọng của từng điểm.

Risk assessment.

Mục đích kiểm tra để có thể phân loại:

Điểm đại diện.

Điểm xa nguồn.

Điểm cuối đường ống.

Điểm có nguy cơ cao.

Điểm tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm.

Bước 4: Chuẩn bị thiết bị

Thiết bị sử dụng phải phù hợp với:

Chỉ tiêu.

Phương pháp thử.

Khoảng đo.

Điều kiện áp suất.

Yêu cầu độ chính xác.

Với các phép đo quan trọng, cần kiểm soát tình trạng calibration/verification của thiết bị theo yêu cầu áp dụng.

Bước 5: Lấy mẫu

Người thực hiện cần kiểm soát:

Điều kiện vận hành.

Điểm lấy mẫu.

Kết nối thiết bị.

Thời gian lấy mẫu.

Lưu lượng.

Áp suất.

Điều kiện môi trường.

Tránh nhiễm bẩn trong quá trình lấy mẫu.

Đối với mẫu vi sinh hoặc các phép thử cần thu mẫu, việc vô trùng và kiểm soát thao tác đặc biệt quan trọng.

Bước 6: Phân tích mẫu

Mẫu được phân tích theo phương pháp đã xác định.

Kết quả cần được ghi nhận có hệ thống để phục vụ:

QA/QC.

Validation.

Audit.

GMP.

Đánh giá nhà cung cấp.

Điều tra sai lệch.

Bước 7: Đánh giá kết quả

Kết quả không nên chỉ thể hiện PASS / FAIL mà một báo cáo có giá trị hơn cần thể hiện:

Điểm lấy mẫu.

Thời gian.

Điều kiện vận hành.

Phương pháp.

Kết quả.

Đơn vị.

Giới hạn áp dụng.

Tiêu chí chấp nhận.

Đánh giá sự phù hợp.

Hồ sơ báo cáo kiểm tra khí nén cần có những gì?

Một báo cáo kiểm tra khí nén phòng sạch nên đủ thông tin để người phụ trách có thể truy xuất và đánh giá kết quả.

Thông thường có thể bao gồm:

🌟 Thông tin chung

Tên doanh nghiệp.

Địa điểm.

Khu vực.

Hệ thống khí nén.

Ngày kiểm tra.

🌟 Thông tin kỹ thuật

Máy nén.

Máy sấy.

Bộ lọc.

Áp suất.

Điểm lấy mẫu.

Điều kiện vận hành.

Thông tin phép thử

Chỉ tiêu.

Phương pháp.

Thiết bị.

Tình trạng hiệu chuẩn.

Điều kiện lấy mẫu.

🌟 Kết quả

Kết quả đo/phân tích.

Đơn vị.

Giới hạn.

Đánh giá.

🌟 Kết luận

Có thể đưa ra kết luận về mức độ phù hợp theo tiêu chí đã được xác định trong phạm vi dịch vụ.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì trước khi kiểm tra?

Để tránh mất thời gian và giảm nguy cơ phải lấy mẫu lại, doanh nghiệp nên chuẩn bị trước:

☘ Sơ đồ hệ thống khí nén, nên thể hiện đầy đủ:

Máy nén.

Bình chứa.

Dryer.

Filter.

Đường ống.

Các điểm sử dụng.

☘ Danh sách điểm sử dụng, đặc biệt đánh dấu những điểm:

Tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm.

Tiếp xúc bao bì.

Trong khu vực sạch.

Có yêu cầu đặc biệt.

☘ Tiêu chuẩn/yêu cầu nội bộ

Nếu doanh nghiệp đã có: URS; Specification; SOP; Validation protocol; Qualification protocol; Customer requirement, nên cung cấp cho đơn vị kiểm tra để xác định phạm vi phù hợp.

☘ Điều kiện vận hành

Hệ thống nên được kiểm tra trong điều kiện vận hành đại diện hoặc điều kiện được quy định trong protocol.

Những sai lầm thường gặp khi kiểm tra khí nén

Sai lầm 1: Chỉ kiểm tra ở máy nén

Điểm đầu nguồn không nhất thiết đại diện cho điểm sử dụng.

Sai lầm 2: Cho rằng máy nén không dầu = khí hoàn toàn không có dầu

Đây là cách hiểu quá đơn giản.

Chất lượng khí cần được đánh giá theo kết quả thực tế tại vị trí phù hợp.

Sai lầm 3: Chỉ kiểm tra hạt

Khí có thể liên quan đến nhiều nhóm chất nhiễm bẩn khác nhau.

Sai lầm 4: Áp dụng cùng một yêu cầu cho mọi ngành

Khí nén sử dụng để điều khiển van không nhất thiết có yêu cầu giống khí tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm.

Sai lầm 5: Không xác định tiêu chí trước khi lấy mẫu

Điều này khiến kết quả khó sử dụng trong validation hoặc audit.

Sai lầm 6: Không kiểm tra lại sau thay đổi hệ thống

Thay máy sấy, thay lọc, thay đường ống hoặc thay đổi điểm sử dụng có thể làm thay đổi điều kiện hệ thống.

Kiểm tra khí nén cho từng ngành có gì khác nhau?

Ngành dược phẩm

Khí nén có thể liên quan đến: Sản xuất, đóng gói, thiết bị, khu vực sạch, quy trình vô trùng. Do đó, cần xác định rõ mức độ tiếp xúc và rủi ro đối với sản phẩm.

Ngành thực phẩm

Khí nén trong phòng sạch thực phẩm có thể được sử dụng để thổi, làm sạch, điều khiển thiết bị, đóng gói. Nếu khí tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm hoặc bề mặt liên quan đến thực phẩm, yêu cầu kiểm soát sẽ khác với khí chỉ dùng cho actuator.

Ngành điện tử

Khí nén sạch có thể quan trọng trong các quy trình: làm sạch, thổi, lắp ráp, sản xuất linh kiện. Hạt, dầu và độ ẩm có thể ảnh hưởng đến một số công đoạn tùy thiết kế sản xuất.

Thiết bị y tế

Yêu cầu kiểm soát khí phụ thuộc vào: Loại sản phẩm, quy trình, mức độ tiếp xúc. Yêu cầu hệ thống chất lượng.

Chi phí kiểm tra khí nén phòng sạch bao nhiêu?

Không nên áp dụng một mức giá cố định cho mọi hệ thống, chi phí kiểm tra khí nén thường phụ thuộc vào:

Số lượng điểm lấy mẫu.

Số chỉ tiêu.

Phương pháp thử.

Khoảng cách di chuyển.

Điều kiện lấy mẫu.

Yêu cầu báo cáo.

Yêu cầu chứng nhận/hiệu chuẩn.

Có hay không kiểm tra vi sinh.

Mức độ phức tạp của hệ thống.

Ví dụ, một hệ thống chỉ cần đánh giá một số chỉ tiêu cơ bản tại vài điểm sẽ có phạm vi công việc khác hoàn toàn so với nhà máy cần kiểm tra nhiều điểm sử dụng, nhiều chỉ tiêu và lập hồ sơ phục vụ qualification.

Do đó, khi yêu cầu báo giá, doanh nghiệp nên cung cấp ít nhất:

Địa điểm nhà máy; số điểm khí nén; mục đích sử dụng; loại sản phẩm; các chỉ tiêu cần kiểm tra; Tiêu chuẩn/yêu cầu đang áp dụng; Yêu cầu về báo cáo.
Như vậy đơn vị dịch vụ mới có thể tư vấn phạm vi và báo giá sát thực tế hơn.

Mối liên hệ giữa khí nén, HVAC và phòng sạch

Trong một nhà máy có phòng sạch, ba hệ thống có thể cùng tham gia vào việc kiểm soát môi trường sản xuất nhưng không nên đánh đồng chúng.

HVAC

Kiểm soát: Nhiệt độ, độ ẩm, lưu lượng, áp suất, trao đổi khí, lọc khí, điều kiện môi trường.

Phòng sạch

Tập trung vào trạng thái kiểm soát của không gian sản xuất: Hạt; chênh áp; Airflow; recovery; HEPA integrity; các điều kiện môi trường khác.

Khí nén

Tập trung vào chất lượng nguồn khí: Hạt; nước; dầu; điểm sương; vi sinh; các chất nhiễm bẩn theo yêu cầu.

Ba hệ thống có thể liên quan trong cùng một chương trình qualification/validation, nhưng cần có tiêu chí và phương pháp đánh giá riêng.

Dịch vụ kiểm tra khí nén phòng sạch của CRS VINA

Đối với doanh nghiệp đang xây dựng, vận hành hoặc đánh giá lại hệ thống phòng sạch, kiểm tra khí nén nên được thực hiện như một phần của chương trình kiểm soát chất lượng tổng thể, thay vì chỉ xem là một phép đo riêng lẻ.

CRS VINA có thể phối hợp khảo sát phạm vi kiểm tra dựa trên:

  • Hệ thống khí nén thực tế.
  • Mục đích sử dụng.
  • Số lượng điểm lấy mẫu.
  • Các chỉ tiêu cần đánh giá.
  • Yêu cầu ISO.
  • Yêu cầu GMP.
  • Hồ sơ qualification/validation.
  • Yêu cầu của khách hàng hoặc hệ thống chất lượng.

Phạm vi dịch vụ có thể được xây dựng theo nhu cầu thực tế thay vì áp dụng một bộ chỉ tiêu giống nhau cho mọi nhà máy.

Dịch vụ kiểm tra khí nén phòng sạch không đơn thuần là đo một vài thông số của khí.

Câu hỏi thường gặp về dịch vụ kiểm tra khí nén phòng sạch

Kiểm tra khí nén có bắt buộc cho mọi phòng sạch không?

Không thể kết luận rằng mọi phòng sạch đều phải thực hiện cùng một chương trình kiểm tra khí nén. Yêu cầu phụ thuộc vào mục đích sử dụng khí, sản phẩm, quy trình và tiêu chuẩn áp dụng.

Khí nén có cần kiểm tra tại điểm sử dụng không?

Trong nhiều trường hợp, đặc biệt khi khí có ảnh hưởng trực tiếp đến sản phẩm hoặc quy trình, kiểm tra tại Point of Use có ý nghĩa quan trọng.

Bao lâu nên kiểm tra khí nén một lần?

Không có một chu kỳ duy nhất cho mọi hệ thống. Doanh nghiệp nên xác định tần suất dựa trên risk assessment, lịch sử kết quả, mức độ quan trọng của khí và yêu cầu hệ thống chất lượng.

Khí nén đạt ISO 8573 có nghĩa là phòng sạch đạt chuẩn?

Không. ISO 8573 liên quan đến chất lượng khí nén, trong khi cấp sạch của phòng được đánh giá theo các tiêu chí dành cho môi trường phòng sạch.

Có cần kiểm tra vi sinh trong khí nén không?

Tùy mục đích sử dụng và mức độ rủi ro. Những ứng dụng có liên quan đến sản phẩm hoặc quy trình yêu cầu kiểm soát vi sinh có thể cần xem xét chỉ tiêu này.

Có thể chỉ kiểm tra ở đầu máy nén không?

Không nên mặc định rằng một điểm ở đầu nguồn đại diện cho toàn bộ hệ thống. Cần xem xét cấu trúc mạng khí và các điểm sử dụng quan trọng.

5/5 - (1 bình chọn)
chat zalo Chat Zalo facebook Chat Face whatsapp Gọi hỗ trợ